ĐẠI HỌC KOREA - 고려대학교
Đại học Korea (고려대학교) được mệnh danh là ngôi trường có lịch sử lâu đời, danh giá hàng đầu tại Hàn Quốc. Là ước mơ của hàng triệu sinh viên Hàn Quốc mong được đào tạo tại Trường Top đầu này. Thành lập năm 1905, hiện nay đã trở thành một trong các biểu tượng giáo dục bậc nhất tại Hàn. Trường Đại học Korea cũng thu hút rất nhiều sự quan tâm của sinh viên quốc tế. Vậy làm thế nào để được đi Du học Đại học Korea University? Chuyên ngành giảng dạy và học phí ra sao?,... Hãy tham khảo ngay bài viết dưới đây do Du học Seiko tổng hợp, cập nhật mới nhất nhé!

Đại Học Korea: Giới thiệu tổng quan
Giới thiệu Đại học Korea (Đại học Hàn Quốc; Đại học Cao Ly)
- Tên tiếng Anh: Korea University (KU)
- Tên tiếng Hàn: 고려대학교
- Đối tác liên kết trực tiếp tại Việt Nam: Du học Hàn Quốc Hiast
- Loại hình: Tư thục
- Thành lập năm: 1905
- Thế mạnh đào tạo chuyên ngành: Luật, Kinh tế, Kỹ thuật, Y học
- Số lượng sinh viên đang theo học: Hơn 37,000 sinh viên (Trong đó, sinh viên quốc tế hơn 1,700)
- Số lượng giảng viên: Hơn 5,100
- Địa chỉ: Cơ sở chính: 145 Anam Ro, Seongbuk-Gu, Seoul, Hàn Quốc. Ngoài ra, còn có cơ sở ở Sejong
- Số điện thoại: 82.2.3290.2963
- Website tiếng Hàn: korea.ac.kr
- Website tiếng Anh: korea.edu
Ưu điểm trường Korea University
Korea University Business School (KUBS) tự hào là đơn vị tiên phong và duy nhất tại Hàn Quốc đồng thời đạt được hai chứng nhận kiểm định chất lượng giáo dục danh giá nhất thế giới: EQUIS (Châu Âu) và AACSB (Hoa Kỳ). Khác biệt với số đông, KUBS không chỉ khẳng định vị thế của một tổ chức giáo dục tiên tiến, mang tầm vóc toàn cầu mà còn đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn và phát triển những giá trị văn hóa độc bản của xứ sở Kim Chi.
Những con số khẳng định vị thế dẫn đầu:
-
Xếp hạng danh giá: Đứng thứ 1 tại Hàn Quốc và thứ 7 tại Châu Á theo bảng xếp hạng uy tín của UT Dallas dành cho các trường kinh doanh.
-
Nghiên cứu tầm thế giới: Lĩnh vực nghiên cứu tài chính xác lập vị trí thứ 35 toàn cầu (theo Arizona Finance Research).
-
Quy mô đào tạo vượt trội: Sở hữu 87 khoa chính quy, vượt xa các đại học danh tiếng khác như Đại học Quốc gia Seoul (52 khoa) hay Đại học Yonsei (63 khoa).
-
Môi trường quốc tế hóa: Ngôn ngữ giảng dạy bằng tiếng Anh chiếm 65% trong chương trình Asian MBA và đạt tỉ lệ tuyệt đối 100% đối với chương trình Global MBA
Cựu học viên nổi bật
- Lee Myungbak: Cựu Thị trưởng Seoul, cựu Tổng thống Hàn Quốc
- Oh Sehoon: Thị trưởng Seoul
- Choi Taewon: Chủ tịch Tập đoàn SK

- Kim Seungyoo: Chủ tịch Tập đoàn Tài chính Hana
- Lee Haksoo: Phó Chủ tịch Tập đoàn Samsung
- Chung Euisun: Chủ tịch Kia Motors
4. Điều kiện du học
| Điều kiện | Hệ học tiếng | Hệ Đại học | Hệ sau Đại học |
| Cha mẹ không phải quốc tịch Hàn Quốc |
✓ |
✓ | ✓ |
| Đủ điều kiện tài chính để đi du học | ✓ | ✓ | ✓ |
| Có tìm hiểu về văn hóa Hàn Quốc | ✓ | ✓ | ✓ |
| Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT | ✓ | ✓ | ✓ |
| Điểm GPA 3 năm THPT > 7.5 | ✓ | ✓ | ✓ |
| Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên | ✓ | ✓ | |
| Đã có bằng Cử nhân | ✓ |
5. Chi phí du học Đại học Korea tại Seiko
| LOẠI CHI PHÍ | SỐ TIỀN KRW | QUY ĐỔI VNĐ |
| Học phí, Phí đăng ký | 7,320,000 KRW/1 năm | ~131.760.000đ |
| Chi phí dịch vụ Seiko (Đã gồm vé máy bay) | 49.500.000đ | |
| TỔNG CHI PHÍ | 7,320,000 KRW/1 năm | ~181.260.000đ |
III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KOREA
1. Chương trình học – Học phí
| Lớp học | Cấp độ | Điều kiện | Học phí |
| Khóa tiếng Hàn thông thường (10 tuần / 1 kỳ) | |||
| Buổi sáng | Cấp 1 ~ 6 | Người Hàn ở nước ngoài / SV ngoại quốc có bằng THPT mong muốn học tiếng Hàn |
|
| Buổi chiều |
|
||
| Buổi chiều | Lớp nghiên cứu | Sinh viên KLC đã hoàn thành 6 cấp độ của khóa tiếng Hàn thông thường |
|
| Khóa tiếng Hàn học thuật (10 tuần / 1 kỳ) | |||
| Buổi chiều | Cấp 1~5 | Người Hàn ở nước ngoài / SV ngoại quốc có bằng THPT mong muốn học tiếng Hàn muốn đăng ký vào trường hoặc cao học ở Hàn Quốc |
|
2. Học bổng
| Loại học bổng | Điều kiện | Mức học bổng |
| Dành cho người học tiếng Hàn | Dựa vào thái độ học tập | 100% học phí |
| Học bổng học tập (A – C) | Dựa vào thành tích học tập | 30 ~ 100% học phí |
IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KOREA
1. Chuyên ngành – Học phí
- Phí đăng ký Nhân văn & Khoa học: 150,000 KRW
- Phí đăng ký Nghệ thuật & Thiết kế: 200,000 KRW
| Trường | Ngành |
Kinh doanh |
|
Nghệ thuật khai phóng |
|
Khoa học đời sống & Công nghệ sinh học |
|
Khoa học chính trị & Kinh tế |
|
Khoa học |
|
Kỹ thuật |
|
Y |
|
Sư phạm |
|
Điều dưỡng |
|
Khoa học thông tin |
|
Nghệ thuật & Thiết kế |
|
Quốc tế học |
|
Truyền thông |
|
Khoa học sức khỏe |
|
Nghiên cứu liên ngành |
|
Bảo mật thông minh |
|
Tâm lý học |
|
2. Chuyên ngành – Học phí (hệ tiếng Anh)
| Chương trình | Chuyên ngành |
| KU DIS | Thương mại quốc tế |
| Hợp tác và Phát triển Kinh tế quốc tế | |
| Hòa bình và Bảo an quốc tế | |
| Châu lục học/ Hàn Quốc học | |
| Global Korean Studies (GKS) | Quan hệ quốc tế |
| Kinh doanh quốc tế | |
| Văn hóa, Xã hội và Nhân văn | |
| Nghiên cứu Hàn Quốc toàn cầu |
3. Học bổng
| Phân loại | Điều kiện | Mức học bổng | Ghi chú | |
| Sinh viên mới | Loại A | Đánh giá thông qua đơn ứng tuyển nhập học | 100% học phí (2 kỳ đầu) | Duy trì GPA cao hơn 3.5 (hoàn thành ít nhất 12 tín chỉ) trong học kỳ đầu tiên |
| Loại B | 50% học phí (2 kỳ đầu) | Duy trì GPA cao hơn 3.0 (hoàn thành ít nhất 12 tín chỉ) trong học kỳ đầu tiên | ||
| Sinh đang học tại trường | Loại A | Kết quả GPA xuất sắc | 100% học phí | Sinh viên có thành tích GPA xuất sắc ở kỳ trước |
| Loại B | 65% học phí | |||
| Thành tích học tập xuất sắc | 50% học phí | |||
| Học bổng Challenge | Dựa theo kết quả cái thiện GPA | 30% học phí | Sinh viên có GPA cải thiện hơn so với kỳ học trước | |
| Học bổng Bright Futures | Sinh viên có hoàn cảnh khó khăn | 50% học phí | Duy trì GPA cao hơn 2.75 hoặc GPA cao hơn kỳ học trước | |
V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KOREA
1. Chuyên ngành – Học phí
– Phí đăng kí: 120,000 KRW
– Phí ủy thác: 7,000 KRW
– Phí nhập học: 1,234,000 KRW
| Chuyên ngành | Học phí |
| Nghệ thuật tự do và khoa học xã hội | 4,886,000 |
| Khoa học tự nhiên | 5,914,000 |
| Kỹ thuật | 6,897,000 |
| Khoa học sức khỏe | 6,406,000 |
2. Chuyên ngành – Học phí (hệ tiếng Anh)
| Chuyên ngành | Thạc sĩ | Tiến sĩ | Học phí/ kỳ | |
| Kinh tế quốc tế | ✓ | ✓ | 6,454,000 KRW | |
| Hợp tác và Phát triển Kinh tế quốc tế | ✓ | ✓ | ||
| Hòa bình và Bảo an quốc tế | ✓ | |||
| Châu lục học | Châu Âu học | ✓ | ||
| Tây Á học | ✓ | |||
| Hàn Quốc học | ✓ | |||
3. Học bổng
| Phân loại | Điều kiện | Mức học bổng |
| Học bổng KU GSIS |
|
Tùy theo quy định |
| Học bổng Pony Chung – KU GSIS |
|
Học bổng toàn phần
Hỗ trợ phí sinh hoạt: 900,000 KRW/ tháng |
| Học bổng NIIED |
|
Miễn 100% học kỳ và hỗ trợ phí sinh hoạt |
| Học bổng KOICA |
|
Học bổng toàn phần |
VI. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KOREA
1. KTX dành cho sinh viên hệ học tiếng Hàn:
- Phòng 2 người được trang bị đầy đủ những thiết bị thiết yếu như: bàn, tủ quần áo, giường, điều hòa…
- Tòa KTX có phòng giặt, phòng đọc sách, cửa hàng tiện lời, nhà ăn…đáp ứng đủ mọi nhu cầu sinh hoạt của sinh viên.

2. CJ I-House (KTX nữ)
| Lưu trú | Kỳ mùa xuân | Mùa hè A/Mùa đông A | Mùa hè B/ Mùa đông B |
Kỳ mùa thu |
|---|---|---|---|---|
| Đơn | 2,000,000 KRW | 500,000 KRW | 1,000,000 KRW | 2,000,000 KRW |
| Đôi | 1,580,000 KRW | 395,000 KRW | 790,000 KRW | 1,580,000 KRW |
3. Anam Global House
| Phân loại | Kỳ mùa xuân | Mùa hè A/Mùa đông A | Mùa hè B/ Mùa đông B |
Kỳ mùa thu |
|---|---|---|---|---|
| Đơn | 1,580,000 KRW | 395,000 KRW | 790,000 KRW | 1,580,000 KRW |
| Ba | 940,000 KRW | 235,000 KRW | 470,000 KRW | 940,000 KRW |
4. Anam (KTX nam)
| Phân loại | Kỳ mùa xuân | Mùa hè A/Mùa đông A | Mùa hè B/ Mùa đông B |
Kỳ mùa thu |
|---|---|---|---|---|
| Phòng ba người | 840,000 KRW | 210,000 KRW | 420,000 KRW | 840,000 KRW |